奴隶主[nú lì zhǔ] [奴 隶 主]Lưu từKhácchủ nôChữ trong từ奴núnô lệ隶lì(hình thức kết hợp) người bị nô dịch主zhǔchủTừ cùng chữ:自主zì zhǔHSK 3độc lập为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe做主zuò zhǔHSK 6làm chủ公主gōng zhǔHSK 6công chúa民主mín zhǔHSK 6dân chủ雇主gù zhǔHSK 7người thuê lao động东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhà不由自主bù yóu zì zhǔHSK 7không thể kiểm soátXem thêm (2)Từ cận nghĩa:债主zhài zhǔchủ nợ债权人zhài quán rénchủ nợ