倾翻[qīng fān] [倾 翻]Lưu từKháclật đổ; lật úp; làm nghiêngChữ trong từ倾qīnglật đổ翻fānlậtTừ cùng chữ:倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chú倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng倾诉qīng sùHSK 8nói ra hết (những gì trong lòng)倾销qīng xiāoHSK 8bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)倾家荡产qīng jiā dàng chǎnHSK 8mất sạch gia sản (thành ngữ)推翻tuī fānHSK 9lật đổTừ cận nghĩa:打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)推翻tuī fānHSK 9lật đổ倾qīnglật đổ打翻dǎ fānlật đổ翻倒fān dǎolật đổ翻覆fān fùlật đổ (xe cộ)