翻倒[fān dǎo] [翻 倒]Lưu từKháclật đổ; lật úp; bị lậtChữ trong từ翻fānlật倒dǎongãTừ cùng chữ:翻译fān yìHSK 4dịch摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôi颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược翻天覆地fān tiān fù dìHSK 7long trời lở đất翻来覆去fān lái fù qùHSK 7trằn trọc (khó ngủ)压倒yā dǎoHSK 9áp đảoXem thêm (1)Từ cận nghĩa:打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)推翻tuī fānHSK 9lật đổ倾qīnglật đổ倾翻qīng fānlật đổ打翻dǎ fānlật đổ翻覆fān fùlật đổ (xe cộ)