倾耳而听[qīng ěr ér tīng] [倾 耳 而 THÍNH]Lưu từKháclắng nghe chăm chúChữ trong từ倾qīnglật đổ耳ěrtai而érvà听tīngTHÍNHngheTừ cùng chữ:好听hǎo tīngHSK 1nghe hay难听nán tīngHSK 2khó nghe打听dǎ tingHSK 3hỏi thăm收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng动听dòng tīngHSK 7nghe hay倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chú倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng倾诉qīng sùHSK 8nói ra hết (những gì trong lòng)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chú