假说
[jiǎ shuō] [假 THUYẾT]
giả thuyết
这一科学假说仍有待实验求证。
zhè yì kē xué jiǎ shuō réng yǒu dài shí yàn qiú zhèng.Giả thuyết khoa học này vẫn cần thực nghiệm để chứng minh.
科学假说需要充分的事实作为凭借。
kē xué jiǎ shuō xū yào chōng fèn de shì shí zuò wéi píng jiè.Giả thuyết khoa học cần có đầy đủ thực tế làm cơ sở.
他提供了确凿的实验数据来证明假说。
tā tí gōng le què záo de shí yàn shù jù lái zhèng míng jiǎ shuō.Anh ấy đã cung cấp số liệu thực nghiệm xác thực để chứng minh giả thuyết.