统假设[tǒng jiǎ shè] [统 假 设]Lưu từKhácgiả thuyết; phỏng đoánChữ trong từ统tǒngthu thập假jiǎgiả设shèthiết lậpTừ ghép:连续统假设lián xù tǒng jiǎ shè(toán học) giả thuyết liên tụcTừ cùng chữ:建设jiàn shèHSK 3xây dựng统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kê开设kāi shèHSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ)统筹兼顾tǒng chóu jiān gùHSK 6kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố摆设bǎi shèHSK 7bày biện假设jiǎ shèHSK 8giả sử统治tǒng zhìHSK 9cai trị (một quốc gia)统筹tǒng chóuHSK 9kế hoạch tổng thểXem thêm (1)Từ cận nghĩa:假设jiǎ shèHSK 8giả sử假说jiǎ shuōgiả thuyết假设性jiǎ shè xìnggiả thuyết