连续统假设[lián xù tǒng jiǎ shè] [连 续 统 假 设]Lưu từKhác(toán học) giả thuyết liên tụcChữ trong từ连liánliên kết续xùtiếp tục统tǒngthu thập假jiǎgiả设shèthiết lậpTừ cùng chữ:建设jiàn shèHSK 3xây dựng连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập连接lián jiēHSK 5liên kết开设kāi shèHSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ)连同lián tóngHSK 6cùng với连年lián niánHSK 6nhiều năm liên tiếp摆设bǎi shèHSK 7bày biệnXem thêm (3)