再活化假说[zài huó huà jiǎ shuō] [再 活 化 假 THUYẾT]Lưu từKhácgiả thuyết hoạt hóa lạiChữ trong từ再zàilại活huósống化huàlàm thành假jiǎgiả说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung再也zài yěHSK 5(không) còn nữaXem thêm (3)