偏执[piān zhí] [偏 执]Lưu từKhácđịnh kiến; cố chấpChữ trong từ偏piāncứ执zhíthực hiện (kế hoạch)Từ ghép:偏执型piān zhí xínghoang tưởng (tâm lý học)偏执狂piān zhí kuángchứng hoang tưởngTừ cùng chữ:固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh偏偏piān piānHSK 8(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may偏僻piān pìHSK 8hẻo lánh偏向piān xiàngHSK 8thiên vị đối với cái gì偏差piān chāHSK 8thiên lệch偏方piān fāngHSK 8bài thuốc dân gian偏见piān jiànHSK 8thành kiến偏远piān yuǎnHSK 8xa xôi争执zhēng zhíHSK 9tranh chấpTừ cận nghĩa:成见chéng jiànđịnh kiến