偏执狂[piān zhí kuáng] [偏 执 狂]Lưu từKhácchứng hoang tưởngChữ trong từ偏piāncứ执zhíthực hiện (kế hoạch)狂kuángđiênTừ cùng chữ:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồng偏偏piān piānHSK 8(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may偏僻piān pìHSK 8hẻo lánh偏向piān xiàngHSK 8thiên vị đối với cái gì偏差piān chāHSK 8thiên lệch偏方piān fāngHSK 8bài thuốc dân gian偏见piān jiànHSK 8thành kiến偏远piān yuǎnHSK 8xa xôiTừ cận nghĩa:臆想症yì xiǎng zhèngchứng hoang tưởng