偏锋[piān fēng] [偏 锋]Lưu từKhácnét bút chếch (thư pháp); nghĩa bóng: nét ngang; tư duy ngoại biênChữ trong từ偏piāncứ锋fēngmũi giáoTừ ghép:走偏锋zǒu piān fēngviết với đầu bút nghiêng剑走偏锋jiàn zǒu piān fēngkiếm đi nước lệch (thành ngữ hiện đại)Từ cùng chữ:先锋xiān fēngHSK 6tiên phong交锋jiāo fēngHSK 8giao đấu偏偏piān piānHSK 8(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may偏僻piān pìHSK 8hẻo lánh偏向piān xiàngHSK 8thiên vị đối với cái gì偏差piān chāHSK 8thiên lệch偏方piān fāngHSK 8bài thuốc dân gian偏见piān jiànHSK 8thành kiến偏远piān yuǎnHSK 8xa xôi