走偏锋[zǒu piān fēng] [走 偏 锋]Lưu từKhácviết với đầu bút nghiêng; (nghĩa bóng) dùng thủ đoạn quanh coChữ trong từ走zǒuđi偏piāncứ锋fēngmũi giáoTừ ghép:剑走偏锋jiàn zǒu piān fēngkiếm đi nước lệch (thành ngữ hiện đại)Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào先锋xiān fēngHSK 6tiên phong走漏zǒu lòuHSK 6để lộ走私zǒu sīHSK 6buôn lậu交锋jiāo fēngHSK 8giao đấu走廊zǒu lángHSK 9hành langXem thêm (3)