做人情[zuò rén qíng] [做 NHÂN 情]Lưu từKháclàm giúp ai đó việc gìChữ trong từ做zuòlàm人rénNHÂNngười情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng感情gǎn qíngHSK 3cảm xúcXem thêm (3)