做准备工作[zuò zhǔn bèi gōng zuò] [做 准 备 工 作]Lưu từKháclàm công tác chuẩn bịChữ trong từ做zuòlàm准zhǔnchính xác备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bị工gōngcông việc作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn叫作jiào zuòHSK 2gọi做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tácXem thêm (3)