做厅长[zuò tīng zhǎng] [做 厅 长]Lưu từKhác(nói đùa) ngủ trên ghế sofa; ngủ trong phòng kháchChữ trong từ做zuòlàm厅tīngphòng (tiếp khách)长chángdàiTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng队长duì zhǎngHSK 2đội trưởngXem thêm (3)