做小抄[zuò xiǎo chāo] [做 TIỂU 抄]Lưu từKhácchuẩn bị phao thi; quay cóp; gian lận bằng cách chépChữ trong từ做zuòlàm小xiǎoTIỂUnhỏ抄chāosao chépTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng做梦zuò mèngHSK 4mơ做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc做主zuò zhǔHSK 6làm chủ做证zuò zhèngHSK 9làm chứng做生意zuò shēng yìHSK 9làm kinh doanh