做手脚[zuò shǒu jiǎo] [做 手 脚]Lưu từKhácthao túng không trung thực; can thiệp vào cái gìChữ trong từ做zuòlàm手shǒutay脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng做梦zuò mèngHSK 4mơ做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc做主zuò zhǔHSK 6làm chủ做证zuò zhèngHSK 9làm chứng手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chânXem thêm (2)