做文章[zuò wén zhāng] [做 VĂN 章]Lưu từKháclàm to chuyện; làm ầm ĩ; làm quá lênChữ trong từ做zuòlàm文wénVĂNlời văn章zhāngchươngTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng文章wén zhāngHSK 3bài viết做梦zuò mèngHSK 4mơ做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc做主zuò zhǔHSK 6làm chủ盖章gài zhāngHSK 6đóng dấuXem thêm (3)