做针线[zuò zhēn xiàn] [做 针 线]Lưu từKháclàm việc may váChữ trong từ做zuòlàm针zhēnkim线xiànchỉTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng路线lù xiànHSK 3hành trình做梦zuò mèngHSK 4mơ光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳngXem thêm (3)