停战日[tíng zhàn rì] [停 战 日]Lưu từKhácNgày Đình ChiếnChữ trong từ停tíngdừng战zhànchiến đấu日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)节日jié rìHSK 2ngày lễ停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe停止tíng zhǐHSK 3dừng停下tíng xiàHSK 4dừng lại今日jīn rìHSK 5hôm nay停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thờiXem thêm (3)