停板制度[tíng bǎn zhì dù] [停 板 制 度]Lưu từKháchệ thống ngắt mạch; hệ thống giới hạn lên, giới hạn xuống (tài chính)Chữ trong từ停tíngdừng板bǎntấm制zhìchế độ度dùvượt quaTừ cùng chữ:停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)态度tài duHSK 2cách thức温度wēn dùHSK 2nhiệt độ角度jiǎo dùHSK 2góc停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe停止tíng zhǐHSK 3dừng制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)程度chéng dùHSK 3mức độ速度sù dùHSK 3tốc độXem thêm (3)