停火线[tíng huǒ xiàn] [停 火 线]Lưu từKhácđường ngừng bắnChữ trong từ停tíngdừng火huǒlửa线xiànchỉTừ cùng chữ:停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe停止tíng zhǐHSK 3dừng路线lù xiànHSK 3hành trình停下tíng xiàHSK 4dừng lại停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thời光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳngXem thêm (3)