停车计时器[tíng chē jì shí qì] [停 车 计 时 器]Lưu từKhácđồng hồ tính giờ đỗ xeChữ trong từ停tíngdừng车chēxe计jìtính toán时shígiờ器qìthiết bịTừ cùng chữ:停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe停止tíng zhǐHSK 3dừng机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí停下tíng xiàHSK 4dừng lại充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thời仪器yí qìHSK 6dụng cụXem thêm (3)