健康保险
[jiàn kāng bǎo xiǎn] [健 康 保 险]
bảo hiểm sức khỏe
你必须提供健康保险的证明。
nǐ bì xū tí gōng jiàn kāng bǎo xiǎn de zhèng míng.Em bắt buộc cung cấp giấy chứng nhận của bảo hiểm sức khỏe.
Trong bài: Thắc mắc về thủ tục gia hạn visa · 关于健康保险证明?我以前买过保险了。
jiàn kāng bǎo xiǎn zhèng míng? wǒ yǐ qián mǎi guo bǎo xiǎn le.Giấy chứng nhận bảo hiểm sức khỏe? Em trước đây từng mua bảo hiểm rồi.
Trong bài: Thắc mắc về thủ tục gia hạn visa · 关于