健康食品
[jiàn kāng shí pǐn] [健 康 食 品]
thực phẩm sức khỏe
超市里有很多健康食品。
chāo shì lǐ yǒu hěn duō jiàn kāng shí pǐn.Trong siêu thị có rất nhiều thực phẩm tốt cho sức khỏe.
[jiàn kāng shí pǐn] [健 康 食 品]
thực phẩm sức khỏe
超市里有很多健康食品。
chāo shì lǐ yǒu hěn duō jiàn kāng shí pǐn.Trong siêu thị có rất nhiều thực phẩm tốt cho sức khỏe.