健忘[jiàn wàng] [健 忘]Lưu từKhácđãng tríChữ trong từ健jiànkhỏe mạnh忘wàngquênTừ ghép:健忘症jiàn wàng zhèngchứng mất trí nhớTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục健全jiàn quánHSK 5hoàn thiện健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym难忘nán wàngHSK 6khó quên健壮jiàn zhuàngHSK 8cường tráng健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹp念念不忘niàn niàn bù wàngHSK 8luôn ghi nhớ trong lòng (thành ngữ)遗忘yí wàngHSK 9quênTừ cận nghĩa:丢三落四diū sān là sìHSK 6đãng trí着三不着两zháo sān bù zháo liǎngđãng trí