健美运动[jiàn měi yùn dòng] [健 美 运 动]Lưu từKhácthể hìnhChữ trong từ健jiànkhỏe mạnh美měiđẹp运yùndi chuyển动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)Xem thêm (3)