偶一为之[ǒu yī wéi zhī] [偶 一 为 之]Lưu từKháclàm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắcChữ trong từ偶ǒutình cờ一yīmột为wéilàm (với tư cách)之zhīanhTừ cùng chữ:分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số总之zǒng zhīHSK 4tóm lại偶像ǒu xiàngHSK 5thần tượng偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng偶然ǒu ránHSK 5tình cờ反之fǎn zhīHSK 6ngược lại换言之huàn yán zhīHSK 7nói cách khác不了了之bù liǎo liǎo zhīHSK 7giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết取而代之qǔ ér dài zhīHSK 8(thành ngữ) thay thếXem thêm (2)