偶然事件[ǒu rán shì jiàn] [偶 然 事 件]Lưu từKháctai nạn ngẫu nhiên; sự kiện tình cờChữ trong từ偶ǒutình cờ然ránđúng事shìviệc件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email偶像ǒu xiàngHSK 5thần tượng偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng偶然ǒu ránHSK 5tình cờXem thêm (3)