储蓄率[chǔ xù lǜ] [储 蓄 率]Lưu từKháctỷ lệ tiết kiệmChữ trong từ储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ蓄xùtích trữ率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái储存chǔ cúnHSK 6dự trữ草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả储备chǔ bèiHSK 7dự trữ储蓄chǔ xùHSK 7tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)功率gōng lǜHSK 7công suất概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)表率biǎo shuàiHSK 7tấm gươngXem thêm (3)