儿女英雄传[ér nǚ yīng xióng zhuàn] [儿 女 英 雄 传]Lưu từKhácThe Gallant Maid, tiểu thuyết của nhà văn nhà Thanh sinh ra ở Mãn Châu 文康 (wén kāng)Chữ trong từ儿rénbiến thể của 人 (rén)女nǚnữ英yīnganh hùng雄xióngđực传chuántruyền đạtTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai宣传xuān chuánHSK 3truyền bá儿童ér tóngHSK 4trẻ em流传liú chuánHSK 4lan truyền遗传yí chuánHSK 4di truyền儿女ér nǚHSK 5con cái儿科ér kēHSK 6khoa nhi失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai một相传xiāng chuánHSK 9truyền lạiXem thêm (1)