儿童权利公约[ér tóng quán lì gōng yuē] [儿 童 权 利 公 约]Lưu từKhácCông ước Quyền Trẻ em (CRC)Chữ trong từ儿rénbiến thể của 人 (rén)童tóngtrẻ em权quánquyền lực利lìsắc bén公gōngcông cộng约yuēhẹnTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai大约dà yuēHSK 3khoảng节约jié yuēHSK 3tiết kiệm儿童ér tóngHSK 4trẻ em儿女ér nǚHSK 5con cái制约zhì yuēHSK 5hạn chế签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận儿科ér kēHSK 6khoa nhi合约hé yuēHSK 6hiệp ướcXem thêm (3)