元末明初[yuán mò míng chū] [元 末 明 初]Lưu từKháccuối nhà Nguyên và đầu nhà Minh; giữa thế kỷ 14Chữ trong từ元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)末mòđầu mút明míngsáng初chūlúc đầuTừ cùng chữ:年初nián chūHSK 3đầu năm当初dāng chūHSK 3lúc đó最初zuì chūHSK 4ban đầu元旦Yuán dànHSK 5Tết Dương lịch元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó起初qǐ chūHSK 8ban đầu元老yuán lǎoHSK 9nguyên lão元首yuán shǒuHSK 9nguyên thủ quốc gia月初yuè chūHSK 9đầu thángXem thêm (1)