元认知[yuán rèn zhī] [元 认 知]Lưu từKhácsiêu nhận thứcChữ trong từ元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)认rènnhận ra知zhībiếtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo元旦Yuán dànHSK 5Tết Dương lịch元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó须知xū zhīHSK 6thông tin chính不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tin得知dé zhīHSK 7tìm ra不为人知bù wéi rén zhīHSK 7không được ai biết不得而知bù dé ér zhīHSK 7không biếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:后设认知hòu shè rèn zhīsiêu nhận thức (Đài Loan)