充填因数[chōng tián yīn shù] [充 填 因 数]Lưu từKhácnhân tố bổ sungChữ trong từ充chōngđủ填tiánlấp hoặc nhồi因yīndo数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số充满chōng mǎnHSK 3đầy充分chōng fènHSK 4đầy đủ充电chōng diànHSK 4sạc (pin)无数wú shùHSK 4vô sốXem thêm (3)