充气[chōng qì] [充 气]Lưu từKhácbơm không khí (vào cái gì đó); làm phồngChữ trong từ充chōngđủ气qìkhíTừ ghép:充气船chōng qì chuánthuyền bơm hơiTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí充满chōng mǎnHSK 3đầy充分chōng fènHSK 4đầy đủ充电chōng diànHSK 4sạc (pin)力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảmXem thêm (3)