充满阳光[chōng mǎn yáng guāng] [充 满 阳 光]Lưu từKhácngập tràn ánh nắngChữ trong từ充chōngđủ满mǎnlấp đầy阳yángdương (điện)光guāngánh sángTừ cùng chữ:不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất充满chōng mǎnHSK 3đầy阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng充分chōng fènHSK 4đầy đủ充电chōng diànHSK 4sạc (pin)灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin充足chōng zúHSK 5đầy đủ时光shí guāngHSK 5thời gianXem thêm (3)