充足理由律[chōng zú lǐ yóu lǜ] [充 足 理 由 律]Lưu từKhácđủ lý do (pháp luật)Chữ trong từ充chōngđủ足zú(dạng kết hợp) bàn chân理lǐđể ý由yóutheo律lǜluậtTừ cùng chữ:充满chōng mǎnHSK 3đầy一律yī lǜHSK 4giống nhau充分chōng fènHSK 4đầy đủ充电chōng diànHSK 4sạc (pin)法律fǎ lǜHSK 4pháp luật纪律jì lǜHSK 4kỷ luật规律guī lǜHSK 4quy luật (ví dụ: khoa học)充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin充足chōng zúHSK 5đầy đủXem thêm (3)