先下手为强[xiān xià shǒu wéi qiáng] [先 下 手 为 强]Lưu từKhác(thành ngữ) ra tay trước để giành ưu thếChữ trong từ先xiāntrước下xiàxuống手shǒutay为wéilàm (với tư cách)强qiángmạnhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)加强jiā qiángHSK 3củng cố坚强jiān qiángHSK 3kiên cường先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượt增强zēng qiángHSK 5tăng cường先锋xiān fēngHSK 6tiên phong顽强wán qiángHSK 6kiên cườngXem thêm (3)