先后顺序
[xiān hòu shùn xù] [先 后 顺 序]
trình tự theo thứ tự
我们决定通过抽签来确定会议发言的先后顺序。
wǒ men jué dìng tōng guò chōu qiān lái què dìng huì yì fā yán de xiān hòu shùn xù.Chúng tôi quyết định thông qua bốc thăm để xác định thứ tự phát biểu tại cuộc họp.
[xiān hòu shùn xù] [先 后 顺 序]
trình tự theo thứ tự
我们决定通过抽签来确定会议发言的先后顺序。
wǒ men jué dìng tōng guò chōu qiān lái què dìng huì yì fā yán de xiān hòu shùn xù.Chúng tôi quyết định thông qua bốc thăm để xác định thứ tự phát biểu tại cuộc họp.