先天性缺陷[xiān tiān xìng quē xiàn] [先 天 性 缺 陷]Lưu từKhácdị tật bẩm sinhChữ trong từ先xiāntrước天tiānngày性xìngbản chất缺quēsự thiếu陷xiànlúnTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượt先锋xiān fēngHSK 6tiên phong缺陷quē xiànHSK 6khuyết điểm诬陷wū xiànHSK 6vu khống先例xiān lìHSK 9tiền lệ先天xiān tiānHSK 9giai đoạn phôi thai (đối lập với 后天 [hòu tiān])