先王[xiān wáng] [先 王]Lưu từKháccác vị quân vương trướcChữ trong từ先xiāntrước王wángvua hoặc quốc vươngTừ ghép:先王之乐xiān wáng zhī yuèâm nhạc của các vua trước先王之政xiān wáng zhī zhèngnền trị vì của các vua trước先王之道xiān wáng zhī dàođạo của các vua trướcTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượt先锋xiān fēngHSK 6tiên phong国王guó wángHSK 6vua先例xiān lìHSK 9tiền lệ先天xiān tiānHSK 9giai đoạn phôi thai (đối lập với 后天 [hòu tiān])阎王yán wángHSK 9(Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục