先王之道[xiān wáng zhī dào] [先 王 之 道]Lưu từKhácđạo của các vua trướcChữ trong từ先xiāntrước王wángvua hoặc quốc vương之zhīanh道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...街道jiē dàoHSK 4đường phố先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượtXem thêm (3)