先王之政[xiān wáng zhī zhèng] [先 王 之 政]Lưu từKhácnền trị vì của các vua trướcChữ trong từ先xiāntrước王wángvua hoặc quốc vương之zhīanh政zhèngthuộc về chính trịTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượt先锋xiān fēngHSK 6tiên phong财政cái zhèngHSK 7tài chính (công)家政jiā zhèngHSK 8quản lý gia đình廉政lián zhèngHSK 8liêm chính先例xiān lìHSK 9tiền lệXem thêm (3)