先进先出[xiān jìn xiān chū] [先 进 先 出]Lưu từKhác(tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trướcChữ trong từ先xiāntrước进jìntiến lên先xiāntrước出chūđi raTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)找出zhǎo chūHSK 2tìm拿出ná chūHSK 2lấy ra提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra播出bō chūHSK 3phát sóngXem thêm (3)