先进水平
[xiān jìn shuǐ píng] [先 进 THỦY 平]
trình độ tiên tiến
我们公司正努力追赶国际先进水平。
wǒ men gōng sī zhèng nǔ lì zhuī gǎn guó jì xiān jìn shuǐ píng.Công ty chúng tôi đang nỗ lực tăng tốc để bắt kịp trình độ tiên tiến quốc tế.
[xiān jìn shuǐ píng] [先 进 THỦY 平]
trình độ tiên tiến
我们公司正努力追赶国际先进水平。
wǒ men gōng sī zhèng nǔ lì zhuī gǎn guó jì xiān jìn shuǐ píng.Công ty chúng tôi đang nỗ lực tăng tốc để bắt kịp trình độ tiên tiến quốc tế.