先进集体[xiān jìn jí tǐ] [先 进 集 体]Lưu từKhác(vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫuChữ trong từ先xiāntrước进jìntiến lên集jítập (phim, sách)体tǐcơ thểTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thểXem thêm (3)