先验概率[xiān yàn gài lǜ] [先 验 概 率]Lưu từKhác(toán học) xác suất tiên nghiệmChữ trong từ先xiāntrước验yànkiểm tra概gàichung率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượt先锋xiān fēngHSK 6tiên phong草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả功率gōng lǜHSK 7công suấtXem thêm (3)