光伏器件[guāng fú qì jiàn] [光 伏 器 件]Lưu từKhácthiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)Chữ trong từ光guāngánh sáng伏fúcúi xuống器qìthiết bị件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện光明guāng míngHSK 3ánh sáng文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CDXem thêm (3)