光复[guāng fù] [光 复]Lưu từKháckhôi phục (lãnh thổ hoặc quyền lực); giải phóng Đài Loan khỏi sự cai trị của Nhật Bản năm 1945Chữ trong từ光guāngánh sáng复fùđi rồi quay lạiTừ ghép:光复乡guāng fù xiāngthị trấn Guangfu hoặc Kuangfu ở huyện Hoa Liên 花莲县 (huā lián xiàn),…光复会guāng fù huìđảng cách mạng phản Thanh thành lập năm 1904 dưới sự lãnh đạo của Th…祖国光复会zǔ guó guāng fù huìphong trào khôi phục tổ quốcTừ cùng chữ:重复chóng fùHSK 2lặp lại光明guāng míngHSK 3ánh sáng反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD回复huí fùHSK 4trả lời修复xiū fùHSK 5khôi phục光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quangXem thêm (3)